Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
YOVị trí
Tiền vệ
Tuổi
38
Ngày sinh
27/03/1987
Quốc tịch
Nhật Bản
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
62 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 3 ra sân | 138 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 13/03 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 06/03 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 14/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 30/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 09/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 26/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà