Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Y.Vị trí
D
Số áo
3
Tuổi
32
Ngày sinh
10/05/1994
Quốc tịch
Venezuela
Chiều cao
189 cm
Cân nặng
77 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 3, 05/11 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 31/10 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 06/10 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 01/10 · Serie A · Sân nhà
CN, 22/09 · Serie A · Sân khách
Thứ 2, 16/09 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 01/09 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 25/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
VE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2017
DE2026
DE
PA2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
ZE2019
VI2018
TO2017 · 2016
ZA2015 · 2014 · 2013
FC