Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
WIVị trí
Tiền vệ
Tuổi
19
Ngày sinh
05/07/2006
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
185 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 2 ra sân | 136 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cân nặng
78 kg
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 06/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 31/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
FC2026 · 2025
SW2026
SW2025
BO2024 · 2023 · 2022
SW2023
30/06/2026 · Chuyển nhượng
29/06/2026 · Hết hạn mượn
29/06/2026 · Chuyển nhượng
01/07/2025 · Mượn
30/06/2025 · Mượn