Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
WÍ| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 13 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
ZE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +1
CO2026 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 +1
BO2017 · 2016
CO2016
DE2015 · 2014 · 2013
01/02/2019 · € 15M
25/08/2016 · € 2.7M