Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 2 kiến tạo |
| 7.31 |
| Süper Lig | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 1 ra sân | 8 phút | — bàn thắng | — kiến tạo | 6.30 |
| UEFA Europa Conference League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 6 ra sân | 384 phút | — bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.88 |
Cup
Friendlies Clubs
Super League 1
Süper Lig
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League