Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| Süper Lig | 19 ra sân | 955 phút | 2 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.88 |
| Türkiye Kupası | 3 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
| UEFA Champions League | 7 ra sân | 480 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.89 |
Friendlies Clubs
Ligue 1
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Champions League