Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
WEVị trí
Thủ môn
Số áo
12
Tuổi
38
Ngày sinh
13/12/1987
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
189 cm
Cân nặng
91 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 21/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 18/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 26/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
BR2026 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016
GR2026
PA2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
AT2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013 · 2012
BR2016
PO2011 · 2010
AM2009
OE10/01/2018 · € 500K
01/06/2012