Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 7.05 |
| Primeira Liga | 1 ra sân | 22 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.00 |
| Taça da Liga | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Taça de Portugal | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Copa America
Friendlies
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Europa League