Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
WAVị trí
Tiền vệ
Tuổi
32
Ngày sinh
09/01/1993
Quốc tịch
Trung Quốc
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
66 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 2, 16/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 3, 10/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 20/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 6, 16/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CH2026 · 2023 · 2022
TI2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2017 · 2016 · 2015 +2
HE2021 · 2020 · 2019 · 2018
CH2016
12/04/2022 · Tự do
28/02/2018