Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
VŨVị trí
Hậu vệ
Số áo
17
Tuổi
29
Ngày sinh
14/04/1996
Nơi sinh
Hải Dương
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
172 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 5 ra sân | 242 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cân nặng
73 kg
Thứ 3, 10/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 01/05 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 5, 28/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 2, 25/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 6, 22/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 19/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 7, 16/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
VI2027 · 2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 +1
CÔ2025 · 2024 · 2023
HO2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015
VI2018 · 2017 · 2016