Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
VOVị trí
M
Tuổi
28
Ngày sinh
01/06/1997
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 30/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 01/09 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 25/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
28/08/2025 · Tự do
29/06/2025 · Tự do
30/01/2025 · Tự do