Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Premiership | 12 ra sân | 1080 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.68 |
| UEFA Champions League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.90 |
Friendlies Clubs
League Cup
Premiership
UEFA Champions League
UEFA Europa League