Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
V.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
26
Ngày sinh
29/04/1999
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
68 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
07/08/2024 · Tự do
22/08/2023 · Mượn
02/09/2022 · Tự do
25/07/2022
07/01/2022 · Mượn
11/07/2021 · Mượn
01/01/2020
27/08/2019 · Mượn
26/08/2019