Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
V.Vị trí
Thủ môn
Số áo
13
Tuổi
29
Ngày sinh
22/07/1996
Quốc tịch
Ấn Độ
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
77 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.00 |
Thứ 4, 18/09 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 2, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 07/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 3, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 2, 02/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 19/09 · AFC Champions League Two · Sân khách
IN2027 · 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 +1
AT2025 · 2024 · 2023 · 2022
CH2021 · 2020 · 2019
PU2018 · 2017 · 2016
SH2015 · 2014
08/07/2022 · Tự do
31/08/2019
06/07/2017
01/01/2017
01/07/2016 · Mượn