Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
V.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
8
Tuổi
31
Ngày sinh
26/10/1994
Quốc tịch
Montenegro
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
71 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
MO2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 +3
SO2025 · 2024
FK2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
SU2021 · 2014 · 2013 · 2012 · 2011
MO2019 · 2017 · 2015 · 2013
NA2016
FK2015
MO2013
NE01/02/2024 · Tự do
29/06/2022
31/08/2021
18/01/2016 · Mượn