Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
V.Vị trí
F
Tuổi
21
Ngày sinh
29/01/2004
Quốc tịch
Montenegro
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 3 ra sân | 270 phút | 3 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 31/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 4, 22/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 04/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
MO2026 · 2024 · 2023 · 2022
GY2026
DU2025 · 2024
MO2025 · 2023
HA2023 · 2022
MO2023 · 2022
BU2021 · 2020
16/07/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
03/02/2026 · Mượn
30/12/2025 · Hết hạn mượn
04/02/2025 · Mượn
02/02/2025 · Hết hạn mượn
30/07/2024 · Mượn
01/01/2023
01/01/1926