Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
U.| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 5 ra sân | 348 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
RA2026 · 2022
SE2025
OF2025 · 2024
ČE2023
SE2023 · 2022
GR2021 · 2020
NA30/06/2026 · Tự do
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
05/01/2025 · Mượn
27/06/2024 · Tự do
22/02/2024 · Mượn
19/02/2024
03/07/2023 · Mượn
01/07/2023
02/01/2023 · Mượn