Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
TÔVị trí
Tiền vệ
Số áo
28
Tuổi
32
Ngày sinh
20/10/1993
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
60 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 04/12 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân khách
VI2026 · 2024 · 2022
NA2025 · 2024 · 2023
BI2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
23/06/2023
04/01/2023