Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
29
Ngày sinh
06/03/1996
Nơi sinh
Stuttgart
Quốc tịch
Đức
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 3 ra sân | 13 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
75 kg
CN, 21/12 · Bundesliga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 13/12 · Bundesliga · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 27/09 · Bundesliga · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 20/09 · Bundesliga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 27/02 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 12/01 · FA Cup · Sân khách
Thứ 7, 04/01 · Premier League · Sân nhà
CN, 29/12 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 26/12 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 22/12 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
SA
RB2025 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016
TO2024
GE2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
CH2021 · 2020
GE2019 · 2017
VF2015 · 2014 · 2013
GE2015 · 2013
GE2013 · 2012
ST2012
28/01/2026 · Tự do
01/07/2025 · Mượn
09/01/2024 · Mượn
09/08/2022 · € 20M
27/07/2020 · € 53M
01/07/2016 · € 10M