Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
D
Số áo
12
Tuổi
30
Ngày sinh
07/07/1995
Quốc tịch
Bỉ
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 7 ra sân | 375 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
EX2024 · 2023 · 2022 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 +1
AL2021 · 2020
F92019
30/06/2025 · Tự do
31/01/2023 · Tự do
01/07/2022
29/01/2022 · Tự do
01/07/2020 · Tự do
01/07/2019