Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Thủ môn
Số áo
22
Tuổi
39
Ngày sinh
15/04/1986
Nơi sinh
Chester
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
85 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| League Cup | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Premier League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
League Cup
Premier League
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân khách
CN, 21/12 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 27/09 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 14/09 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 17/08 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 25/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 11/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 09/05 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 04/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 02/05 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
2025, —
2023/2024, —
2022/2023, 2009/2010, —
2015/2016, —
2007/2008, 2006/2007, —
2007/2008, —
2007, —
2024/2025, —
2024, —
2022/2023, 2006/2007, —
+2 giải/danh hiệu khác
14/02/2025 → 31/03/2025
10/08/2023 → 19/09/2023
17/03/2023 → 30/06/2023
17/02/2022 → 23/02/2022
10/11/2020 → 12/12/2020
02/01/2020 → 07/11/2020
10/11/2019 → 24/11/2019
09/06/2018 → 11/08/2018
11/09/2017 → 06/04/2018
23/11/2016 → 09/12/2016
MA2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2007 · 2006 · 2005
EN2020 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015
AS2020 · 2019
BU2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
BR2012
CA2011 · 2010 · 2008
QP2009
RO
WY
AN02/07/2021 · Tự do
01/08/2019 · £ 8M
01/07/2013 · Tự do
27/07/2012 · Tự do
01/07/2010 · Tự do
13/02/2010 · Mượn
03/11/2009 · Mượn
15/08/2009 · Mượn
01/08/2008 · Mượn
31/01/2006 · Mượn