Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
9
Tuổi
32
Ngày sinh
29/03/1993
Nơi sinh
La Louvière
Quốc tịch
Bỉ
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
71 kg
Một cầu thủ dày dạn kinh nghiệm nhưng hiện đóng vai trò dự bị chiến thuật tại Lens. Với thời lượng thi đấu hạn chế (1.79 trận/90), tầm ảnh hưởng lên lối chơi chưa rõ nét qua các chỉ số tấn công, chủ yếu đóng góp vào việc duy trì nhịp độ trận đấu.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 5 ra sân | 161 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 5.42 |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Champions League · Sân khách
CN, 18/10 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 3, 13/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 7, 19/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 13/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 11/09 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 05/09 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 7, 29/08 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 22/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
LE2026 · 2011 · 2010
AN2025 · 2024 · 2023
BE2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 · 2017 · 2016 · 2014 +1
BO2022 · 2021 · 2020 · 2019
BO2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014
BE2015 · 2013
ZU2013 · 2012
BE2012 · 2011
CH
LE12/07/2026 · Tự do
11/07/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
06/09/2023
01/07/2023
31/01/2023 · Mượn
01/07/2019 · € 25M
01/07/2015 · € 8M
05/07/2014 · Mượn
15/07/2013 · Mượn