Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
4
Tuổi
32
Ngày sinh
06/11/1993
Quốc tịch
Croatia
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
78 kg
Một trung vệ có thể hình lý tưởng (190cm) đóng vai trò chốt chặn tin cậy trong hệ thống phòng ngự. Với 6 trận đá chính liên tiếp, cầu thủ này là trụ cột không thể thay thế trong đội hình Home United tại AFC Champions League Two.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 2 ra sân | 90 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 8.25 |
Thứ 5, 15/10 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 10/12 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 26/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 23/10 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 01/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 16/04 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 12/03 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 05/03 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 20/02 · AFC Champions League Two · Sân nhà
HO2025 · 2024
FC2023 · 2022 · 2021 · 2020
HU2019
NK2018 · 2017
CR2018 · 2017
KO2016 · 2015
ZA2014
PO2013 · 2012
CR2012
AL21/02/2024 · Tự do
01/09/2023 · Tự do
18/01/2022
07/07/2021
01/07/2021
10/01/2021 · Mượn
18/08/2020 · Tự do
04/08/2020
02/09/2019 · Mượn