Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Forward
Tuổi
23
Ngày sinh
30/11/2002
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
196 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
FA2026 · 2025
TU2025 · 2023 · 2022
FE2024 · 2023 · 2022
TÜ2022
WA2021
WA2020
AZ2019
RO
DE30/06/2025 · Chuyển nhượng
30/06/2025 · Chuyển nhượng
15/07/2024 · Tự do
01/07/2024
07/02/2024 · Mượn
31/01/2024
07/07/2023 · Mượn
01/07/2023
30/08/2022 · Mượn
13/07/2022