Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
D
Số áo
82
Tuổi
26
Ngày sinh
15/10/1999
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
60 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 17/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 11/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
JA2025 · 2024
VI2023 · 2022 · 2021
SP2020
SP2019 · 2018
SP2017
VA30/06/2026 · Tự do
18/09/2025 · Tự do
15/09/2025 · Tự do
06/09/2025 · Tự do
02/08/2024 · Tự do
01/07/2021 · Tự do