Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
55
Tuổi
35
Ngày sinh
06/02/1990
Quốc tịch
Thái Lan
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
65 kg
Một cầu thủ dày dạn kinh nghiệm đóng vai trò xoay tua trong đội hình Buriram United. Với thời gian thi đấu hạn chế, tầm ảnh hưởng lên lối chơi chung chưa được thể hiện rõ nét qua các chỉ số thống kê.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 1 ra sân | 16 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| World Cup - Qualification Asia | 6 ra sân | 471 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.22 |
AFC Champions League Elite
World Cup - Qualification Asia
Thứ 3, 13/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 15/09 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 18/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 17/02 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 10/02 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 09/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 26/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 04/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 21/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 30/09 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
BU2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2016 · 2015 +4
TH2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +8
YO2020 · 2019
VI2018
MU
TH2010
17/12/2021
04/01/2020 · € 1M
26/01/2019 · Mượn
01/01/2019
01/02/2018 · Mượn