Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
99
Tuổi
25
Ngày sinh
23/11/2000
Nơi sinh
Festac
Quốc tịch
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Nigeria
Chiều cao
197 cm
Cân nặng
97 kg
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 24/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 17/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 09/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 02/05 · Premier League · Sân nhà
NI2027 · 2025 · 2023
AJ2026
WO2025
GE2024 · 2023 · 2022
AM2021
1.2020
VA2019
31/01/2023 · € 5M
01/07/2021 · Mượn
18/09/2020 · Mượn