Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
STVị trí
M
Tuổi
39
Ngày sinh
21/08/1986
Nơi sinh
Schweinfurt
Quốc tịch
Philippines
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
68 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFF Championship | 4 ra sân | 356 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| World Cup - Qualification Asia | 8 ra sân | 720 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
AFF Championship
World Cup - Qualification Asia
CN, 11/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 5, 08/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 6, 02/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 29/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 7, 26/06 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
PH2026 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2014 +1
CE2024 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016
SP2015 · 2014 · 2011 · 2010 · 2009 · 2008
EI
182012
20/06/2017
16/01/2017
01/01/2016 · Mượn
02/07/2014 · € 200K
01/07/2013 · Tự do
01/07/2012 · Tự do