Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| Friendlies Clubs | 1 ra sân | 30 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| UEFA Europa Conference League | 5 ra sân | 323 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.80 |
Czech Liga
Eredivisie
Friendlies Clubs
UEFA Europa Conference League