Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| 6.43 |
| Serie A | 22 ra sân | 983 phút | 4 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.57 |
| Süper Lig | 4 ra sân | 27 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.20 |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Coppa Italia
Friendlies Clubs
Serie A
Süper Lig
UEFA Europa League