Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SEVị trí
F
Tuổi
32
Ngày sinh
12/02/1993
Quốc tịch
Tunisia
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 32 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 27/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 24/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
HA2026
ZA2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
TU2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 · 2016
EL2019 · 2018
CL2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2012 · 2011
TU2015
CS2013
TA11/08/2026 · Chuyển nhượng
01/08/2026 · Chuyển nhượng
01/02/2021
10/01/2019
13/09/2018
06/09/2017
27/08/2017
15/01/2017 · Mượn