Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| 6.70 |
| Primeira Liga | 20 ra sân | 1414 phút | 12 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.84 |
| Taça da Liga | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Taça de Portugal | 4 ra sân | — phút | 4 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 6 ra sân | 390 phút | 3 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.77 |
FIFA Club World Cup
Friendlies Clubs
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Europa League