Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SAVị trí
D
Tuổi
31
Ngày sinh
13/03/1994
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
83 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 1 ra sân | 9 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.60 |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/12 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 25/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 04/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 26/09 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 11/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
30/06/2026 · Tự do
24/01/2025 · Tự do
01/07/2024
14/01/2024 · Mượn
12/01/2023
20/01/2021
01/07/2019
31/08/2018 · Tự do
20/08/2014 · Tự do