Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| Friendlies | 1 ra sân | 23 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Ligue 1 | 13 ra sân | 737 phút | 1 bàn thắng | 3 kiến tạo | 6.87 |
| UEFA Europa League | 7 ra sân | 299 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.06 |
Coupe de France
Emirates Cup
Friendlies
Ligue 1
UEFA Europa League