Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
25
Ngày sinh
11/10/2000
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| National League - North - Play-offs | 14 ra sân | 926 phút | 4 bàn thắng | — kiến tạo | — |
SC
MI2023 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
EN2019
MI2017 · 2016
EN2017
TR
CR30/06/2026 · Tự do
01/07/2022
31/08/2021 · Mượn
01/07/2021
22/01/2021 · Mượn
13/01/2021
16/10/2020 · Mượn
01/07/2020
01/02/2020 · Mượn
01/07/2019