Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
7
Tuổi
26
Ngày sinh
25/01/1999
Quốc tịch
Xứ Wales
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
79 kg
Một cầu thủ tấn công có thể hình lý tưởng nhưng hiện tại đóng vai trò dự bị chiến thuật. Với thời gian thi đấu hạn chế (1.33 trận), tầm ảnh hưởng lên lối chơi của Hull City là không đáng kể và chưa tạo ra đột biến về mặt thống kê.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| League Cup | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.88 |
| Premier League | 4 ra sân | 206 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.53 |
League Cup
Premier League
Thứ 7, 17/10 · Premier League · Sân khách
CN, 11/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 19/09 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 12/09 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 05/09 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 15/02 · FA Cup · Sân nhà
Thứ 7, 10/01 · FA Cup · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 18/05 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 11/05 · Ligue 1 · Sân khách
ST2026 · 2025
WA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020
NA2024
HU2023 · 2022 · 2021 · 2020
BO2019 · 2018 · 2017 · 2016
31/08/2026 · Chuyển nhượng
30/08/2026 · Chuyển nhượng
01/07/2025
30/06/2025 · Chuyển nhượng
07/06/2025 · Chuyển nhượng
30/07/2024 · Mượn
01/07/2023
25/01/2023 · Mượn
13/01/2021