Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
27
Ngày sinh
27/10/1998
Quốc tịch
Uzbekistan
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 3, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 29/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 2, 26/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 24/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 21/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 17/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 14/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
UZ2026 · 2023 · 2022
KI2024 · 2023
PA2022
PE2021
MA2020
NA2018
28/08/2022 · Tự do
27/02/2022 · Tự do