Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
18
Tuổi
28
Ngày sinh
01/04/1997
Quốc tịch
Ấn Độ
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
71 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 3, 06/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 03/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 4, 18/09 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 2, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 07/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 3, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 2, 02/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 19/09 · AFC Champions League Two · Sân khách
IN2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019
AT2025 · 2024 · 2023 · 2022
KE2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
14/07/2023