Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
36
Tuổi
20
Ngày sinh
27/03/2005
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| FIFA Club World Cup | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Friendlies Clubs | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
FIFA Club World Cup
Friendlies Clubs
Thứ 6, 18/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 10/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 16/12 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 30/10 · EFL Trophy · Sân khách
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 25/09 · EFL Trophy · Sân khách · Vào từ dự bị