Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
18
Tuổi
30
Ngày sinh
07/07/1995
Quốc tịch
Croatia
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
76 kg
Một trung phong sở hữu thể hình lý tưởng (192cm) đóng vai trò làm tường và thu hút hậu vệ. Tuy nhiên, tầm ảnh hưởng lên lối chơi hiện tại còn hạn chế với điểm số 6.27, cần nhiều thời gian thi đấu hơn để cải thiện hiệu suất đóng góp trực tiếp.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 1 ra sân | 72 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.27 |
Thứ 3, 13/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 2, 14/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
NE2026
DI2025 · 2024
ST2023 · 2022
MA2021
WA2020
RO
CR2019 · 2017 · 2015
KA2018
UD2017 · 2016 · 2015 · 2014
NA2013
NK2012
07/02/2026 · Tự do
04/02/2026 · Tự do
04/02/2026 · Tự do
02/02/2025 · Chuyển nhượng
04/09/2024
02/09/2022
18/08/2021
23/08/2019 · Mượn