Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
44
Tuổi
18
Ngày sinh
15/08/2007
Quốc tịch
Bỉ
Chiều cao
198 cm
Cân nặng
83 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 18/05 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 26/04 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 15/03 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 07/03 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 01/03 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 26/02 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 21/02 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 18/02 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 14/02 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị