Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
33
Ngày sinh
14/04/1992
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
71 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| National League - North - Play-offs | 44 ra sân | 2675 phút | 8 bàn thắng | — kiến tạo | — |
ST2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
CH2019 · 2016
BO2018 · 2017
YE2015
BR2014
NE2013
TA2012
CO2011 · 2010 · 2009
WO01/07/2025 · Tự do
01/07/2020
01/07/2019 · Tự do
18/09/2018
01/07/2018
16/02/2018 · Mượn
12/07/2017 · Tự do
05/08/2016 · Tự do
28/02/2016
01/02/2016 · Mượn