Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
13
Tuổi
20
Ngày sinh
10/11/2005
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 30/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 23/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị