Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
15
Tuổi
33
Ngày sinh
19/09/1992
Quốc tịch
Bosnia & Herzegovina
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premijer Liga | 17 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Premijer Liga
UEFA Europa Conference League
Thứ 6, 14/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
BO2025 · 2024 · 2023 · 2013 · 2012 · 2011 · 2010 · 2009
RI2022
RA2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2016 · 2015 · 2014
BO2018 · 2016
HN2017
BO2015 · 2013
21/07/2022 · Tự do
15/01/2019 · Tự do
01/01/2019
01/02/2018 · Mượn
11/01/2018
01/01/2018
18/03/2017 · Mượn
01/07/2014