Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
20
Ngày sinh
10/05/2005
Quốc tịch
Bắc Ireland
Chiều cao
180 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
WA2026 · 2025 · 2024
NO2025 · 2024 · 2023
FL2023 · 2022
PO2021 · 2020
01/01/2025 · Mượn
01/01/2025 · Tự do
24/07/2024 · Mượn
19/08/2022