Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
D
Số áo
21
Tuổi
32
Ngày sinh
10/10/1993
Quốc tịch
Thái Lan
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
76 kg
Bureerat đóng vai trò mũi khoan cánh lợi hại với khả năng dâng cao tạo đột biến ấn tượng, đóng góp 0.41 G+A/90 (3 bàn, 4 kiến tạo). Dù đá chính trọn vẹn 29 trận với điểm số cao 7.27, thời lượng thi đấu của anh thường bị rút ngắn ở mức trung bình ~53 phút mỗi trận.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 1 ra sân | 18 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 5.68 |
| Friendlies | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| World Cup - Qualification Asia | 5 ra sân | 281 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.76 |
AFC Champions League Elite
Friendlies
World Cup - Qualification Asia
Thứ 4, 14/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 16/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 5, 20/02 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/12 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 28/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 07/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 30/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 19/09 · AFC Champions League Two · Sân khách
TH2027 · 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
PO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
PA2021 · 2020 · 2018 · 2017 · 2016
MU23/06/2022
01/01/2020
01/01/2019 · Mượn