Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 6.50 |
| Ligue 1 | 16 ra sân | 613 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.57 |
| Ligue 1 | 11 ra sân | 746 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.84 |
| UEFA U17 Championship | 6 ra sân | 62 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.15 |
| UEFA U17 Championship - Qualification | 6 ra sân | 337 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Coupe de France
Coupe de France
Ligue 1
Ligue 1
UEFA U17 Championship
UEFA U17 Championship - Qualification