Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ROVị trí
D
Tuổi
27
Ngày sinh
13/06/1998
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| HNL | 1 ra sân | 24 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
Thứ 5, 30/01 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 23/01 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 4, 11/12 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 28/11 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 06/11 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/10 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 18/09 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 4, 28/08 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 4, 21/08 · UEFA Champions League · Sân nhà
VO2026
DI2025 · 2024 · 2023
ST2022
ST
FS2020 · 2019
FR2019
MO2018
SA2017 · 2016 · 2015
FR2017
FR2017
NA
ES26/07/2026 · Tự do
25/07/2026 · Tự do
07/02/2024 · Tự do
01/08/2023 · Tự do
18/01/2023 · Mượn
23/07/2022 · Mượn
07/07/2020 · Mượn
01/07/2019 · € 5.5M
09/07/2018 · € 6M