Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ROVị trí
D
Tuổi
30
Ngày sinh
19/01/1996
Nơi sinh
Salvador
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
79 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 1 ra sân | 10 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.60 |
Thứ 4, 11/12 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 25/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 04/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 26/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 4, 31/07 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 24/07 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 26/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 06/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
RO2026
KA2025
FE2024 · 2023
UD2022 · 2021 · 2020 · 2019
CS2018
BA2017 · 2016 · 2015
08/09/2026 · Mượn
06/09/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
14/01/2026 · Mượn
20/07/2023 · € 8.3M
04/07/2018 · Mượn