Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| UEFA Champions League | 3 ra sân | 75 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.50 |
| UEFA Europa Conference League | 6 ra sân | 277 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.22 |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Cup
Super Liga
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League